传真电报傳真電報 nghĩa là gì
chuán zhēn diàn bào
điện báo hình
Nghĩa
chuán zhēn diàn bào
- điện báo hình
Tiếng Anh: phototelegram
Chữ thành phần
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →