传统中国医药傳統中國醫藥 nghĩa là gì
chuán tǒng zhōng guó yī yàoHán Việt: TRUYỀN THỐNG TRUNG QUỐC Y DƯỢC
y học cổ truyền Trung Quốc
Nghĩa
chuán tǒng zhōng guó yī yàoHán Việt: TRUYỀN THỐNG TRUNG QUỐC Y DƯỢC
- y học cổ truyền Trung Quốc
Chữ thành phần
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →