传统词类傳統詞類 nghĩa là gì
chuán tǒng cí lèiHán Việt: TRUYỀN THỐNG TỪ LOẠI
các loại từ truyền thống (ngữ pháp)
Nghĩa
chuán tǒng cí lèiHán Việt: TRUYỀN THỐNG TỪ LOẠI
- các loại từ truyền thống (ngữ pháp)
Chữ thành phần
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →
- 类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →