Từ điển › 传言传言傳言 nghĩa là gìchuán yánHán Việt: TRUYỀN NGÔNtin đồnNghĩa chuán yánHSK 6Hán Việt: TRUYỀN NGÔNtin đồnnghe nóiTiếng Anh: rumor; hearsayChữ thành phần传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →