传输媒体傳輸媒體 nghĩa là gì
chuán shū méi tǐHán Việt: TRUYỀN THÂU MỐI THỂ
môi trường truyền dẫn
Nghĩa
chuán shū méi tǐHán Việt: TRUYỀN THÂU MỐI THỂ
- môi trường truyền dẫn
Tiếng Anh: transmission medium
Chữ thành phần
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →
- 媒méi · Hán Việt: mốigo-between, matchmaker; medium12 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →