Từ điển › 传输层传输层傳輸層 nghĩa là gìchuán shū céngHán Việt: TRUYỀN THÂU TẦNGtầng truyền tảiNghĩa chuán shū céngHán Việt: TRUYỀN THÂU TẦNGtầng truyền tảiTiếng Anh: transport layerChữ thành phần传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →