传输技术傳輸技術 nghĩa là gì
chuán shū jì shùHán Việt: TRUYỀN THÂU KĨ THUẬT
công nghệ truyền dẫn
Nghĩa
chuán shū jì shùHán Việt: TRUYỀN THÂU KĨ THUẬT
- công nghệ truyền dẫn
Chữ thành phần
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →