传输控制傳輸控制 nghĩa là gì
chuán shū kòng zhìHán Việt: TRUYỀN THÂU KHỐNG CHẾ
kiểm soát truyền dẫn
Nghĩa
chuán shū kòng zhìHán Việt: TRUYỀN THÂU KHỐNG CHẾ
- kiểm soát truyền dẫn
Tiếng Anh: transmission control
Chữ thành phần
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →
- 控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →