传输服务傳輸服務 nghĩa là gì
chuán shū fú wùHán Việt: TRUYỀN THÂU PHỤC VỤ
dịch vụ truyền tải
Nghĩa
chuán shū fú wùHán Việt: TRUYỀN THÂU PHỤC VỤ
- dịch vụ truyền tải
Tiếng Anh: transport service
Chữ thành phần
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →
- 服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →