传输设备傳輸設備 nghĩa là gì
chuán shū shè bèiHán Việt: TRUYỀN THÂU THẾT BỊ
cơ sở truyền tải
Nghĩa
chuán shū shè bèiHán Việt: TRUYỀN THÂU THẾT BỊ
- cơ sở truyền tải
- thiết bị truyền tải
Tiếng Anh: transmission facility; transmission equipment
Chữ thành phần
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →