传输距离傳輸距離 nghĩa là gì
chuán shū jù líHán Việt: TRUYỀN THÂU CỰA LE
khoảng cách truyền
Nghĩa
chuán shū jù líHán Việt: TRUYỀN THÂU CỰA LE
- khoảng cách truyền
Tiếng Anh: transmission distance
Chữ thành phần
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →
- 距jù · Hán Việt: cựadistance, gap11 nét · Xem thứ tự nét →
- 离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →