传输通道傳輸通道 nghĩa là gì
chuán shū tōng dàoHán Việt: TRUYỀN THÂU THÔNG ĐẠO
kênh truyền tải
Nghĩa
chuán shū tōng dàoHán Việt: TRUYỀN THÂU THÔNG ĐẠO
- kênh truyền tải
Tiếng Anh: transport channel
Chữ thành phần
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →