传输速率傳輸速率 nghĩa là gì
chuán shū sù lǜ
tốc độ truyền tải; tốc độ truyền dẫn
Nghĩa
chuán shū sù lǜ
- tốc độ truyền tải; tốc độ truyền dẫn
Tiếng Anh: (computing) transmission rate; transmission speed
Chữ thành phần
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →
- 速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →