传达傳達 nghĩa là gì
chuán dáHán Việt: TRUYỀN ĐẠT
truyền đạt
Nghĩa
chuán dáHSK 5Hán Việt: TRUYỀN ĐẠT
- truyền đạt
- chuyển giao
- chuyển tiếp
- truyền tải
Tiếng Anh: to pass on; to convey; to relay; to transmit; transmission
chuán dáHán Việt: TRUYỀN ĐẠT
truyền đạt
Tiếng Anh: to pass on; to convey; to relay; to transmit; transmission