传递者傳遞者 nghĩa là gì
chuán dì zhě
người đưa tin; thiết bị truyền (thông tin)
Nghĩa
chuán dì zhě
- người đưa tin; thiết bị truyền (thông tin)
Tiếng Anh: messenger; transmitter (of information)
chuán dì zhě
người đưa tin; thiết bị truyền (thông tin)
Tiếng Anh: messenger; transmitter (of information)