传闻证据傳聞證據 nghĩa là gì
chuán wén zhèng jù
chứng cứ gián tiếp (pháp luật)
Nghĩa
chuán wén zhèng jù
- chứng cứ gián tiếp (pháp luật)
Tiếng Anh: hearsay (law)
Chữ thành phần
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →