Từ điển › 伤人伤人傷人 nghĩa là gìshāng rénHán Việt: THƯƠNG NHÂNlàm bị thương người khácNghĩa shāng rénHán Việt: THƯƠNG NHÂNlàm bị thương người khácTiếng Anh: to injure sbChữ thành phần伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →