Từ điển › 伤俘伤俘傷俘 nghĩa là gìshāng fúbị thương và bị bắtNghĩa shāng fúbị thương và bị bắtTiếng Anh: wounded and capturedChữ thành phần伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →俘fúprisoner of war; take as prisoner9 nét · Xem thứ tự nét →