Từ điển › 伤口伤口傷口 nghĩa là gìshāng kǒuHán Việt: THƯƠNG KHẨUvết thươngNghĩa shāng kǒuHSK 6Hán Việt: THƯƠNG KHẨUPhổ biến #3710vết thươngvết cắtTiếng Anh: wound; cutChữ thành phần伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →