伤害傷害 nghĩa là gì
shāng hàiHán Việt: THƯƠNG HẠI
làm bị thương; gây hại
Nghĩa
shāng hàiHSK 4Hán Việt: THƯƠNG HẠIPhổ biến #1296
- làm bị thương; gây hại
Tiếng Anh: to injure; to harm
shāng hàiHán Việt: THƯƠNG HẠI
làm bị thương; gây hại
Tiếng Anh: to injure; to harm