Từ điển › 伤寒伤寒傷寒 nghĩa là gìshāng hánHán Việt: THƯƠNG HÀNbệnh thương hànNghĩa shāng hánHán Việt: THƯƠNG HÀNbệnh thương hànTiếng Anh: typhoidChữ thành phần伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →寒hán · Hán Việt: hànchilly, cold; poor; to shiver, to tremble12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 伤寒伤寒症shāng hán zhèng bệnh thương hàn伤寒沙门氏菌shāng hán shā mén shì jūn salmonella typhimurium