伤心惨目傷心慘目 nghĩa là gì
shāng xīn cǎn mùHán Việt: THƯƠNG TÂM THẢM MỤC
(thành ngữ) quá thảm khốc không dám nhìn
Nghĩa
shāng xīn cǎn mùHán Việt: THƯƠNG TÂM THẢM MỤC
- (thành ngữ) quá thảm khốc không dám nhìn
Tiếng Anh: (idiom) too appalling to look at
Chữ thành phần
- 伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 惨cǎn · Hán Việt: thảmmiserable, wretched; cruel, inhuman11 nét · Xem thứ tự nét →
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →