伤心致死傷心致死 nghĩa là gì
shāng xīn zhì sǐHán Việt: THƯƠNG TÂM NHÍ TỢ
đau buồn đến chết
Nghĩa
shāng xīn zhì sǐHán Việt: THƯƠNG TÂM NHÍ TỢ
- đau buồn đến chết
- chết vì tim tan vỡ
Tiếng Anh: to grieve to death; to die of a broken-heart
Chữ thành phần
- 伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 致zhì · Hán Việt: nhíto send; to present, to deliver; to cause; consequence10 nét · Xem thứ tự nét →
- 死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →