伤心蒿目傷心蒿目 nghĩa là gì
shāng xīn hāo mù
đau buồn
Nghĩa
shāng xīn hāo mù
- đau buồn
- đau khổ
Tiếng Anh: to grieve; broken-hearted
Chữ thành phần
- 伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 蒿hāomugwort, wormwood, Artemisia; to give off a scent13 nét · Xem thứ tự nét →
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →