Từ điển › 伤患伤患傷患 nghĩa là gìshāng huànHán Việt: THƯƠNG HOẠNngười bị thươngNghĩa shāng huànHán Việt: THƯƠNG HOẠNngười bị thươngTiếng Anh: injured personChữ thành phần伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →患huàn · Hán Việt: hoạnsuffering; misfortune; trouble; to suffer11 nét · Xem thứ tự nét →