Từ điển › 伤悲伤悲傷悲 nghĩa là gìshāng bēiHán Việt: THƯƠNG BIbuồnNghĩa shāng bēiHán Việt: THƯƠNG BIbuồnbuồn rầu (văn học)Tiếng Anh: sad; sorrowful (literary)Chữ thành phần伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →悲bēi · Hán Việt: bisorrow, sadness, grief; to be sorry12 nét · Xem thứ tự nét →