Từ điển › 伤疤伤疤傷疤 nghĩa là gìshāng bāvết sẹoNghĩa shāng bāvết sẹoLT:道[dao4]Tiếng Anh: scar; CL:道[dao4]Chữ thành phần伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →疤bāscar, cicatrix; birthmark9 nét · Xem thứ tự nét →