Từ điển › 伤痕伤痕傷痕 nghĩa là gìshāng hénHán Việt: THƯƠNG HẰNvết sẹoNghĩa shāng hénHSK 7Hán Việt: THƯƠNG HẰNvết sẹovết bầmTiếng Anh: scar; bruiseChữ thành phần伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →痕hén · Hán Việt: hằn, ngằn, ngân, ngần, ngấn, ngẩnscar, mark; vestige, trace11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 伤痕伤痕累累shāng hén lěi lěi đầy vết thương và bầm tím