Từ điển › 伦理学伦理学倫理學 nghĩa là gìlún lǐ xuéHán Việt: LUÂN LÍ HỌCđạo đức họcNghĩa lún lǐ xuéHán Việt: LUÂN LÍ HỌCđạo đức họcTiếng Anh: ethicsChữ thành phần伦lún · Hán Việt: luânhuman relationships; society6 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →