伪装偽裝 nghĩa là gì
wěi zhuāngHán Việt: NGUỴ TRANG
giả vờ (ngủ, v.v.)
Nghĩa
wěi zhuāngHSK 7Hán Việt: NGUỴ TRANG
- giả vờ (ngủ, v.v.)
- cải trang
- giả dạng
- ngụy trang
- (quân sự) nguỵ trang
- nguỵ trang
Tiếng Anh: to pretend to be (asleep etc); to disguise oneself as; pretense; disguise; (military) to camouflage; camouflage