Từ điển › 伪造者伪造者偽造者 nghĩa là gìwěi zào zhěngười làm giảNghĩa wěi zào zhěngười làm giảTiếng Anh: forgerChữ thành phần伪wěi · Hán Việt: nguỵfalse, counterfeit, bogus6 nét · Xem thứ tự nét →造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →