估计估計 nghĩa là gì
gū jì
ước tính; đánh giá; tính toán
Nghĩa
gū jìHSK 5Phổ biến #1586
- ước tính; đánh giá; tính toán
- (khẩu ngữ) đoán; nghĩ (rằng ...)
Tiếng Anh: to estimate; to assess; to calculate; (coll.) to reckon; to think (that ...)
gū jì
ước tính; đánh giá; tính toán
Tiếng Anh: to estimate; to assess; to calculate; (coll.) to reckon; to think (that ...)