Từ điển › 伴侣伴侣伴侶 nghĩa là gìbàn lǚHán Việt: BẠN LỨAbạn đồng hànhNghĩa bàn lǚHSK 7Hán Việt: BẠN LỨAbạn đồng hànhbạn đờiđối tácTiếng Anh: companion; mate; partnerChữ thành phần伴bàn · Hán Việt: bạncompanion, comrade, partner; to accompany7 nét · Xem thứ tự nét →侣lǚ · Hán Việt: lứacompanion; associate with8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 伴侣伴侣号Bàn lǚ Hào Khu trục hạm HMS Consort, Hải quân Hoàng gia, tham gia sự cố Amethyst năm 1949 trên sông Trường Giang