伴娘 nghĩa là gì
bàn niángHán Việt: BẠN NƯƠNG
phù dâu
Nghĩa
bàn niángHán Việt: BẠN NƯƠNG
- phù dâu
- người nâng khăn sửa túi
- người chủ hôn
Tiếng Anh: bridesmaid; maid of honor; matron of honor
bàn niángHán Việt: BẠN NƯƠNG
phù dâu
Tiếng Anh: bridesmaid; maid of honor; matron of honor