Từ điển › 伴星伴星 nghĩa là gìbàn xīngHán Việt: BẠN TINHsao đồng hànhNghĩa bàn xīngHán Việt: BẠN TINHsao đồng hànhTiếng Anh: (astronomy) companion starChữ thành phần伴bàn · Hán Việt: bạncompanion, comrade, partner; to accompany7 nét · Xem thứ tự nét →星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →