Từ điển › 伴矩阵伴矩阵伴矩陣 nghĩa là gìbàn jǔ zhènHán Việt: BẠN CỦ TRẬNma trận bù (toán học)Nghĩa bàn jǔ zhènHán Việt: BẠN CỦ TRẬNma trận bù (toán học)Chữ thành phần伴bàn · Hán Việt: bạncompanion, comrade, partner; to accompany7 nét · Xem thứ tự nét →矩jǔ · Hán Việt: củcarpenter's square, ruler, rule9 nét · Xem thứ tự nét →阵zhèn · Hán Việt: trậnrow, column; ranks, troop formation6 nét · Xem thứ tự nét →