Từ điển › 伸卡球伸卡球 nghĩa là gìshēn kǎ qiúquả ném sinker (bóng chày) (từ mượn)Nghĩa shēn kǎ qiúquả ném sinker (bóng chày) (từ mượn)Tiếng Anh: (baseball) (loanword) sinkerChữ thành phần伸shēnto extend, to stretch out, to open up; to trust7 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →