伸展台伸展臺 nghĩa là gì
shēn zhǎn tái
sàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.)
Nghĩa
shēn zhǎn tái
- sàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.)
- sàn catwalk
Tiếng Anh: runway (for a fashion show etc); catwalk
shēn zhǎn tái
sàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.)
Tiếng Anh: runway (for a fashion show etc); catwalk