伸懒腰伸懶腰 nghĩa là gì
shēn lǎn yāo
vươn vai (khi thức dậy hoặc khi mệt, v.v.)
Nghĩa
shēn lǎn yāo
- vươn vai (khi thức dậy hoặc khi mệt, v.v.)
Tiếng Anh: to stretch oneself (on waking or when tired etc)
shēn lǎn yāo
vươn vai (khi thức dậy hoặc khi mệt, v.v.)
Tiếng Anh: to stretch oneself (on waking or when tired etc)