伸手不见五指伸手不見五指 nghĩa là gì
shēn shǒu bù jiàn wǔ zhǐ
tối đen như mực (thành ngữ)
Nghĩa
shēn shǒu bù jiàn wǔ zhǐ
- tối đen như mực (thành ngữ)
Tiếng Anh: pitch-dark (idiom)
Chữ thành phần
- 伸shēnto extend, to stretch out, to open up; to trust7 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →
- 五wǔ · Hán Việt: ngũfive; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →