伸缩伸縮 nghĩa là gì
shēn suō
dài ra và ngắn lại
Nghĩa
shēn suōHSK 7
- dài ra và ngắn lại
- linh hoạt
- có thể điều chỉnh
- có thể thu vào
- có thể mở rộng
- dạng kính thiên văn (có thể gập lại)
Tiếng Anh: to lengthen and shorten; flexible; adjustable; retractable; extensible; telescoping (collapsible)