Từ điển › 伸长伸长伸長 nghĩa là gìshēn chángduỗi ra; mở rộngNghĩa shēn chángduỗi ra; mở rộngTiếng Anh: to stretch; to extendChữ thành phần伸shēnto extend, to stretch out, to open up; to trust7 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →