Từ điển › 伺候伺候 nghĩa là gìcì houphục vụ; hầu hạNghĩa cì houHSK 7phục vụ; hầu hạTiếng Anh: to serve; to wait uponChữ thành phần伺cìto serve, to wait upon, to attend; to examine7 nét · Xem thứ tự nét →候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →