Từ điển › 但书但书但書 nghĩa là gìdàn shūđiều khoản dự phòngNghĩa dàn shūđiều khoản dự phòngđiều khoản bổ sungTiếng Anh: proviso; qualifying clauseChữ thành phần但dànonly; but, however, yet, still7 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →