Từ điển › 但以理书但以理书但以理書 nghĩa là gìDàn yǐ lǐ shūSách Đa-ni-ênNghĩa Dàn yǐ lǐ shūSách Đa-ni-ênTiếng Anh: Book of DanielChữ thành phần但dànonly; but, however, yet, still7 nét · Xem thứ tự nét →以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →