Từ điển › 但凡但凡 nghĩa là gìdàn fánmỗi mộtNghĩa dàn fánmỗi mộtchỉ cầnTiếng Anh: every single; as long asChữ thành phần但dànonly; but, however, yet, still7 nét · Xem thứ tự nét →凡fán · Hán Việt: phàmany, every, all; common, ordinary3 nét · Xem thứ tự nét →