Từ điển › 但是但是 nghĩa là gìdàn shìnhưng; tuy nhiênNghĩa dàn shìHSK 2Phổ biến #115nhưng; tuy nhiênTiếng Anh: but; howeverChữ thành phần但dànonly; but, however, yet, still7 nét · Xem thứ tự nét →是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →