Từ điển › 位于位于位於 nghĩa là gìwèi yúHán Việt: VỊ VUnằm ởNghĩa wèi yúHSK 4Hán Việt: VỊ VUPhổ biến #3108nằm ởtoạ lạc ởởTiếng Anh: to be located at; to be situated at; to lieChữ thành phần位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →