Từ điển › 位元位元 nghĩa là gìwèi yuánHán Việt: VỊ NGUYÊNbit (tin học)Nghĩa wèi yuánHán Việt: VỊ NGUYÊNbit (tin học)Tiếng Anh: (Tw) (computing) bitChữ thành phần位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 位元位元币Wèi yuán bì Bitcoin位元组wèi yuán zǔ (Đài Loan) byte (máy tính)