Từ điển › 位列位列 nghĩa là gìwèi lièHán Việt: VỊ LIỆTxếp hạngNghĩa wèi lièHán Việt: VỊ LIỆTxếp hạngTiếng Anh: to rankChữ thành phần位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →